拼
相片儿
HSK4n 0 · Lv.1
xiāngpiàner
tấm hình; ảnh chụp; hình chụp
photo; picture
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相片
等级
义项 ①n≈HSK4
tấm hình; ảnh chụp; hình chụp
相片
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tấm hình; ảnh chụp; hình chụp
photo; picture
tấm hình; ảnh chụp; hình chụp
相片