拼
看家狗
HSK1n 0 · Lv.1
kānjiāgǒu
quản gia; chó giữ nhà (trông nhà quan quyền hay địa chủ ngày xưa thường dùng để ám chỉ đến những tay quan lại quan liêu, những tên địa chủ cường hào ác bá)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看守门户的狗,旧时常用来指官僚,地主等家里的管家一 类的人
等级
义项 ①n≈HSK1
quản gia; chó giữ nhà (trông nhà quan quyền hay địa chủ ngày xưa thường dùng để ám chỉ đến những tay quan lại quan liêu, những tên địa chủ cường hào ác bá)
看守门户的狗,旧时常用来指官僚,地主等家里的管家一 类的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分