WinHSK

眨眼睛

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǎyǎnjīng

chớp mắt; nháy mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睛快速地闭合和睁开
义项 vHSK7-9

chớp mắt; nháy mắt

眼睛快速地闭合和睁开

免费例句

我们聊天时互相眨眼睛。

Wǒmen liáotiān shí hùxiāng zhǎ yǎnjīng.

HSK4

Chúng tôi nháy mắt với nhau khi trò chuyện.

We winked at each other while chatting.

她故意眨眼睛表示不满。

Tā gùyì zhǎ yǎnjīng biǎoshì bùmǎn.

HSK4

Cô ấy cố tình nháy mắt để tỏ ý không hài lòng.

She deliberately blinked to show dissatisfaction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan