拼
眼睫毛
HSK3n 0 · Lv.1
yǎnjiémáo
lông mi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睫毛。
等级
义项 ①n≈HSK3
lông mi
睫毛。
免费例句
我眼睫毛里进了沙子。
Wǒ yǎnjiémáo lǐ jìn le shāzi.
≈HSK4
Lông mi tôi bị dính cát rồi.
I got sand in my eyelashes.
她的眼睫毛很长。
Tā de yǎnjiémáo hěn cháng.
≈HSK5
Lông mi của cô ấy rất dài.
Her eyelashes are very long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分