WinHSK

睁眼瞎

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēngyǎnxiā

mù chữ; không biết chữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻文盲
义项 nHSK7-9

mù chữ; không biết chữ

比喻文盲

免费例句

过去的农村,女人们都是睁眼瞎。

Guòqù de nóngcūn, nǚrénmen dōu shì zhēngyǎnxiā.

HSK6

Nông thôn ngày xưa, phụ nữ đều mù chữ.

In the past in rural areas, women were all illiterate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50