拼
睡眠虫
HSK5n 0 · Lv.1
shuìmiánchóng
trypanosome; côn trùng ngủ; sâu ngủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种在夜间活动的昆虫,通常在黑暗中出现。 一种生物,通常在睡眠状态下影响人类的生理和心理。
等级
义项 ①n≈HSK5
trypanosome; côn trùng ngủ; sâu ngủ
一种在夜间活动的昆虫,通常在黑暗中出现。 一种生物,通常在睡眠状态下影响人类的生理和心理。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分