WinHSK

矿泉水

HSK3n
0 · Lv.1
kuàngquánshuǐ

nước khoáng; nước suối

漢越 khoáng tuyền thủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有溶解的矿物质或较多气体的水
义项 nHSK3

nước khoáng; nước suối

含有溶解的矿物质或较多气体的水

免费例句

我买了一瓶矿泉水喝。

Wǒ mǎi le yī píng kuàngquánshuǐ hē.

HSK3

Tôi mua một chai nước khoáng để uống.

I bought a bottle of mineral water to drink.

比如说,他们会免费提供饼干和矿泉水,打球打累的时候,我们就可以吃点儿东西休息一下。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50