WinHSK

砂纸布

HSK5n
0 · Lv.1
shāzhǐ

Giấy nhám vải; giấy nhám; vải nhám

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于打磨和抛光表面的材料,通常由纸或布制成,表面涂有砂粒。
义项 nHSK5

Giấy nhám vải; giấy nhám; vải nhám

一种用于打磨和抛光表面的材料,通常由纸或布制成,表面涂有砂粒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan