WinHSK

研究室

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
yánjiūshì

phòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究室是进行科学研究和实验的地方。
义项 nlocal, nHSK4

phòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm

研究室是进行科学研究和实验的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan