WinHSK

破烂儿

HSK6n
0 · Lv.1
lànér

đồ vứt đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đồ vứt đi
义项 nHSK6

đồ vứt đi

đồ vứt đi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50