WinHSK

硝酸盐

HSK4n
0 · Lv.1
xiāosuānyán

muối nitrat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种化合物,主要用于化肥、炸药等。
义项 nHSK4

muối nitrat

一种化合物,主要用于化肥、炸药等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50