拼
硫化氢
HSK1n 0 · Lv.1
liúhuàqīng
hydro sunfua H2S
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hydrogen sulfide H2S
- sulfureted hydrogen
等级
义项 ①n≈HSK1
hydro sunfua H2S
hydrogen sulfide H2S
义项 ②n≈HSK1
hydro sunfurơ
sulfureted hydrogen
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分