WinHSK

硬任务

HSK5n
0 · Lv.1
yìngrènwu

nhiệm vụ chính; nhiệm vụ cố định (có những yêu cầu rõ ràng về thời gian, số lượng, chất lượng..., không thể linh hoạt, thay đổi nhiệm vụ.)

hard task; indispensable and demanding task

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在时间、数量、质量等方面有明确要求,不能通融、改变的任务
义项 nHSK5

nhiệm vụ chính; nhiệm vụ cố định (có những yêu cầu rõ ràng về thời gian, số lượng, chất lượng..., không thể linh hoạt, thay đổi nhiệm vụ.)

在时间、数量、质量等方面有明确要求,不能通融、改变的任务

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan