拼
硬磁盘
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìngcípán
phần cứng; ổ cứng
hard disc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指固定在电子计算机内的磁盘简称硬盘
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phần cứng; ổ cứng
指固定在电子计算机内的磁盘简称硬盘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phần cứng; ổ cứng
hard disc
phần cứng; ổ cứng
指固定在电子计算机内的磁盘简称硬盘