拼
碳纤维
HSK7-9 0 · Lv.1
tànxiānwéi
Sợi cacbon; Sợi carbon; Vật liệu nhẹ và bền, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và thể thao.
carbon fibre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碳纤维是一种轻质且坚固的材料,通常用于制造业和体育用品。
等级
义项 ①≈HSK7-9
Sợi cacbon; Sợi carbon; Vật liệu nhẹ và bền, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và thể thao.
碳纤维是一种轻质且坚固的材料,通常用于制造业和体育用品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分