拼
碳酸钠
HSK1n 0 · Lv.1
tànsuānnà
nước ngọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- soda
- sodium carbonate (chemistry)
等级
义项 ①n≈HSK1
nước ngọt
soda
义项 ②n≈HSK1
natri cacbonat (hóa học)
sodium carbonate (chemistry)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分