拼
磁共振
HSK7-9n 0 · Lv.1
cígòngzhèn
cộng hưởng từ
magnetic resonance [ 相关词条 ] 磁共振成像 [名] [电学] magnetic resonance imaging 磁共振机 [名] [医学] magnetic resonance machine 磁共振加速器 [名] [物理] magnetic resonance accelerator
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 核磁共振成像技术
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cộng hưởng từ
核磁共振成像技术
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分