拼
磁悬浮
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cíxuánfú
đệm từ
magnetic suspension [ 相关词条 ] 磁悬浮列车 磁悬浮铁路 [名] magnetic suspension railway
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用磁力使物体悬浮在空中而运动的技术。常指利用此技术运行的列车
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đệm từ
利用磁力使物体悬浮在空中而运动的技术。常指利用此技术运行的列车
免费例句
上海有磁悬浮列车。
Shànghǎi yǒu cíxuánfú lièchē.
≈HSK6
Thượng Hải có tàu đệm từ.
Shanghai has a maglev train.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分