拼
磁铁矿
HSK7-9n 0 · Lv.1
cítiěkuàng
quặng fe-rít; quặng sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要铁矿石的一种,成分是四氧化三铁 (Fe3 O4) ,灰黑色,磁性很强
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quặng fe-rít; quặng sắt
主要铁矿石的一种,成分是四氧化三铁 (Fe3 O4) ,灰黑色,磁性很强
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分