拼
磨砂膏
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshāgāo
kem tẩy da chết; tẩy tế bào chết dạng hạt (scrub)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含有均匀细微颗粒的乳化型洁肤品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kem tẩy da chết; tẩy tế bào chết dạng hạt (scrub)
含有均匀细微颗粒的乳化型洁肤品
免费例句
这款磨砂膏味道很好闻。
Zhè kuǎn móshāgāo wèidào hěn hǎo wén.
≈HSK4
Loại tẩy tế bào chết này có mùi rất thơm.
This scrub smells very nice.
使用磨砂膏后皮肤会更光滑。
Shǐyòng móshāgāo hòu pífū huì gèng guānghuá.
≈HSK5
Sau khi dùng tẩy tế bào chết, da sẽ mịn màng hơn.
After using the scrub, your skin will become smoother.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分