WinHSK

神经索

HSK6n
0 · Lv.1
shénjīngsuǒ

dây thần kinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神经系统中的一种结构。
义项 nHSK6

dây thần kinh

神经系统中的一种结构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan