拼
秀恩爱
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
xiùēnài
phát cơm chó; công khai tình cảm; thể hiện tình cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个网络流行语,情侣在其他单身人士面前行为如胶似漆,甜甜蜜蜜,腻腻歪歪,让单身人士认为早晚遭雷劈的甜蜜举动。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
phát cơm chó; công khai tình cảm; thể hiện tình cảm
一个网络流行语,情侣在其他单身人士面前行为如胶似漆,甜甜蜜蜜,腻腻歪歪,让单身人士认为早晚遭雷劈的甜蜜举动。
免费例句
你能不能不要天天秀恩爱。
Nǐ néng bùnéng bùyào tiāntiān xiù ēn'ài.
≈HSK5
Bạn có thể ngừng khoe tình cảm mỗi ngày được không.
Can you stop showing off your love every day?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分