WinHSK

私人品

HSK5n
0 · Lv.1
rénpǐn

Private goods Hàng hóa tư nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Private goods Hàng hóa tư nhân
义项 nHSK5

Private goods Hàng hóa tư nhân

Private goods Hàng hóa tư nhân

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan