拼
私生活
HSK5n 0 · Lv.1
sīshēnghuó
sinh hoạt cá nhân, đời tư, cuộc sống riêng tư
private/intimate life; privacy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人生活 (主要指日常生活中所表现的品质、作风)
等级
义项 ①n≈HSK5
sinh hoạt cá nhân, đời tư, cuộc sống riêng tư
个人生活 (主要指日常生活中所表现的品质、作风)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分