拼
秃碌树
HSK7-9n 0 · Lv.1
tūlùshù
thốt nốt; Cây trụi lá; Cây không có lá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 树木没有叶子的状态。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thốt nốt; Cây trụi lá; Cây không có lá
树木没有叶子的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thốt nốt; Cây trụi lá; Cây không có lá
thốt nốt; Cây trụi lá; Cây không có lá
树木没有叶子的状态。