WinHSK

科学界

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
xuéjiè

giới khoa học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. scientific circles
  2. world of science
义项 nlocal, nHSK4

giới khoa học

scientific circles

免费例句

科学界的人都知道理查德·费曼是谁。

Kēxuéjiè de rén dōu zhīdào Lǐchádé Fèimàn shì shuí.

HSK4

Mọi người trong giới khoa học đều biết Richard Feynman là ai.

Everyone in the scientific community knows who Richard Feynman is.

科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。

HSK6

义项 nlocal, nHSK4

thế giới khoa học

world of science

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan