WinHSK

租借地

HSK3n
0 · Lv.1
jiè

đất cho thuê; đất thuê mướn (nước này thuê đất của nước khác)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一国以租借名义在他国暂时取得使用、管理权的地区租借地的所有权仍属于原来国家,出租国有权随时要求交还
义项 nHSK3

đất cho thuê; đất thuê mướn (nước này thuê đất của nước khác)

一国以租借名义在他国暂时取得使用、管理权的地区租借地的所有权仍属于原来国家,出租国有权随时要求交还

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan