WinHSK

租借期

HSK3n
0 · Lv.1
jiè

thời hạn thuê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thời hạn thuê
义项 nHSK3

thời hạn thuê

thời hạn thuê

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan