拼
租金簿
HSK1n 0 · Lv.1
zūjīnbó
Sổ tiền thuê; sổ ghi chép tiền thuê; sổ tiền thuê nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录租金的账本或文件。
等级
义项 ①n≈HSK1
Sổ tiền thuê; sổ ghi chép tiền thuê; sổ tiền thuê nhà
用于记录租金的账本或文件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分