拼
积累性
HSK4n 0 · Lv.1
jīlěixìng
sự tích lũy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积累起来的东西
等级
义项 ①n≈HSK4
sự tích lũy
积累起来的东西
免费例句
积累性错误会导致失败。
Jīlěixìng cuòwù huì dǎozhì shībài.
≈HSK5
Sai lầm tích lũy sẽ dẫn đến thất bại.
Accumulative errors can lead to failure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分