WinHSK

稀缺性

HSK7-9n
0 · Lv.1
quēxìng

Scarcity Sự khan hiếm; Khả năng khan hiếm; Tính khan hiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稀缺性是指某种资源或物品的供应量相对有限,导致其在市场上具有较高的价值和需求。
义项 nHSK7-9

Scarcity Sự khan hiếm; Khả năng khan hiếm; Tính khan hiếm

稀缺性是指某种资源或物品的供应量相对有限,导致其在市场上具有较高的价值和需求。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan