拼
稻谷皮
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàogǔpí
vỏ trấu; gạo lứt; vỏ gạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稻谷皮是稻谷去壳后剩下的部分,通常用于饲料或其他用途。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vỏ trấu; gạo lứt; vỏ gạo
稻谷皮是稻谷去壳后剩下的部分,通常用于饲料或其他用途。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vỏ trấu; gạo lứt; vỏ gạo
vỏ trấu; gạo lứt; vỏ gạo
稻谷皮是稻谷去壳后剩下的部分,通常用于饲料或其他用途。