WinHSK

穆斯林

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùsīlín

tín đồ đạo Hồi; tín đồ đạo Ít-xlam

Muslim 逊尼派 穆斯林 Sunni Muslims 什叶派 穆斯林 Shiite Muslims

漢越 mục tư lâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伊斯兰教信徒 (阿拉伯:muslim)
义项 nHSK7-9

tín đồ đạo Hồi; tín đồ đạo Ít-xlam

伊斯兰教信徒 (阿拉伯:muslim)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan