拼
空巢症
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōngcháozhèng
bệnh liên quan đến cô đơn; hội chứng tổn thương tâm lý do sống một mình; hội chứng tổn thương tâm lý do thiếu vắng sự chăm sóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种因缺乏陪伴和关心而导致的心理状态。 一种常见于老年人或独居者的现象,可能导致孤独感、抑郁等问题。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh liên quan đến cô đơn; hội chứng tổn thương tâm lý do sống một mình; hội chứng tổn thương tâm lý do thiếu vắng sự chăm sóc
一种因缺乏陪伴和关心而导致的心理状态。 一种常见于老年人或独居者的现象,可能导致孤独感、抑郁等问题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分