WinHSK

空座位

HSK4n
0 · Lv.1
kōngzuòwèi

chỗ trống; ghế trống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空座位是指没有人坐的座位
义项 nHSK4

chỗ trống; ghế trống

空座位是指没有人坐的座位

免费例句

火车上有很多空座位。

Huǒchē shàng yǒu hěn duō kōng zuòwèi.

HSK2

Trên xe lửa có rất nhiều ghế trống.

There are many empty seats on the train.

电影院里还有空座位吗?

Diànyǐngyuàn lǐ hái yǒu kòng zuòwèi ma?

HSK3

Trong rạp chiếu phim còn chỗ trống không?

Are there any empty seats in the cinema?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan