拼
空档年
HSK5n 0 · Lv.1
kōngdàngnián
gap year; Năm trống; Năm gián đoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空档年是指在学习或工作期间,个人选择暂时中断学业或职业生涯的一年,以便进行旅行、实习、志愿服务等活动。
等级
义项 ①n≈HSK5
gap year; Năm trống; Năm gián đoạn
空档年是指在学习或工作期间,个人选择暂时中断学业或职业生涯的一年,以便进行旅行、实习、志愿服务等活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分