WinHSK

空欢喜

HSK3v
0 · Lv.1
kōnghuān

mừng hụt; không vui; thất vọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有真正的快乐,反而感到失望。
义项 vHSK3

mừng hụt; không vui; thất vọng

没有真正的快乐,反而感到失望。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan