WinHSK

空气流

HSK4n
0 · Lv.1
kōngliú

bản thảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. draft
  2. flow of air
义项 nHSK4

bản thảo

draft

免费例句

有风时,空气流动较快,氧气供应充足,火就烧得旺。

HSK6

义项 nHSK4

luồng không khí

flow of air

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50