WinHSK

空白标

HSK7-9n
0 · Lv.1
kòngbáibiāo

tem decal; khoảng trắng; nhãn trống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空白标是指没有内容或信息的标记,通常用于表示需要填写或补充的地方。
义项 nHSK7-9

tem decal; khoảng trắng; nhãn trống

空白标是指没有内容或信息的标记,通常用于表示需要填写或补充的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan