WinHSK

空着手

HSK7-9v
0 · Lv.1
kōngzhuóshǒu

Trắng tay, không có gì trong tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手中没有拿东西
义项 vHSK7-9

Trắng tay, không có gì trong tay

手中没有拿东西

免费例句

他空着手去的,什么都没带。

Tā kōngzhe shǒu qù de, shénme dōu méi dài.

HSK4

Anh ấy đi tay không, không mang theo gì hết.

He went empty-handed, without bringing anything.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan