WinHSK

窗台儿

HSK5n
0 · Lv.1
chuāngtáiér

ngưỡng cửa; bậu cửa sổ; bệ cửa sổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 窗台儿是窗户下面的平面部分,通常用来放置植物、装饰品等。
义项 nHSK5

ngưỡng cửa; bậu cửa sổ; bệ cửa sổ

窗台儿是窗户下面的平面部分,通常用来放置植物、装饰品等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan