WinHSK

窗帘圈

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuāngliánquān

vòng treo rèm cửa sổ; rèm cửa vòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 窗帘圈是用来悬挂窗帘的环形物件,通常与窗帘杆配合使用。
义项 nHSK7-9

vòng treo rèm cửa sổ; rèm cửa vòng

窗帘圈是用来悬挂窗帘的环形物件,通常与窗帘杆配合使用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan