拼
站柜台
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhànguìtái
đứng quầy; đứng quầy hàng; đứng quầy bán hàng
serve as a shop assistant; serve behind the counter (as a shop assistant)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指营业员站在柜台跟前接待顾客
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đứng quầy; đứng quầy hàng; đứng quầy bán hàng
指营业员站在柜台跟前接待顾客
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分