WinHSK

竹扫帚

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhúsàozhou

chổi tre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用竹子枝条扎成的工具,主要用于清除灰尘和垃圾
义项 nHSK7-9

chổi tre

一种用竹子枝条扎成的工具,主要用于清除灰尘和垃圾

免费例句

我们打扫时用竹扫帚。

Wǒmen dǎsǎo shí yòng zhú sàozhou.

HSK4

Chúng tôi dùng chổi tre khi dọn dẹp.

We use a bamboo broom when cleaning.

我家的竹扫帚非常耐用。

Wǒ jiā de zhú sàozhou fēicháng nàiyòng.

HSK5

Cái chổi tre nhà tôi rất bền.

Our bamboo broom at home is very durable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan