WinHSK

笑嘻嘻

HSK1adj
0 · Lv.1
xiào

cười mỉm; cười mỉm chi; cười hì hì

grinning; smiling happily/cheerfully 整天 笑嘻嘻 的 be grinning all day

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (笑嘻嘻的) 形容微笑的样子
义项 adjHSK1

cười mỉm; cười mỉm chi; cười hì hì

(笑嘻嘻的) 形容微笑的样子

免费例句

他笑嘻嘻地看着大家。

Tā xiàoxīxī de kànzhe dàjiā.

HSK4

Anh ấy cười tươi nhìn mọi người.

He looked at everyone with a big smile.

你为什么笑嘻嘻的?

Nǐ wèishénme xiàoxīxī de?

HSK4

Tại sao bạn lại cười tươi vậy?

Why are you grinning?

孩子们笑嘻嘻地跑过来。

Háizimen xiàoxīxī de pǎo guòlái.

HSK4

Bọn trẻ cười tươi chạy đến đây.

The children ran over with big smiles.

她笑嘻嘻地跟我打招呼。

Tā xiàoxīxī de gēn wǒ dǎ zhāohu.

HSK5

Cô ấy cười mỉm chào tôi.

She greeted me with a grin.

”楚王转过头来笑嘻嘻地对晏子说:“齐国人怎么这样没出息,竟然干出这种事情来。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan