WinHSK

第二春

HSK3n
0 · Lv.1
èrchūn

(nghĩa bóng) yêu lần thứ hai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) falling in love for the second time
  2. (lit.) second spring
  3. a new lease of life
  4. rebirth
义项 nHSK3

(nghĩa bóng) yêu lần thứ hai

(fig.) falling in love for the second time

义项 nHSK3

((văn học)) mùa xuân thứ hai

(lit.) second spring

义项 nHSK3

một cuộc sống mới

a new lease of life

义项 nHSK3

sự tái sinh

rebirth

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan