WinHSK

等一下

HSK2v
0 · Lv.1
děngxià

chờ chút; chờ một lát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等一会
义项 vHSK2

chờ chút; chờ một lát

等一会

免费例句

你等一下,她正在做饭呢。

Nǐ děng yīxià, tā zhèngzài zuòfàn ne.

HSK2

Anh chờ một chút, cô ấy đang nấu ăn.

Wait a moment, she's cooking.

你等一下,我去问问。

Nǐ děng yīxià, wǒ qù wèn wèn.

HSK2

Anh chờ một chút, tôi đi hỏi thêm.

Wait a moment, I'll go ask.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan