WinHSK

简体字

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎntǐzì

chữ giản thể (chữ Hán)

漢越 giản thể tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用简体写法写出的汉字,如“刘(娶 )、灭(诫)”等
义项 nHSK7-9

chữ giản thể (chữ Hán)

用简体写法写出的汉字,如“刘(娶 )、灭(诫)”等

免费例句

他在学校学简体字。

Tā zài xuéxiào xué jiǎntǐzì.

HSK5

Anh ấy học chữ giản thể ở trường.

He learns simplified Chinese characters at school.

她写得一手好简体字。

Tā xiě de yī shǒu hǎo jiǎntǐzì.

HSK5

Cô ấy viết chữ giản thể rất đẹp.

She writes beautiful simplified Chinese characters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan