WinHSK

管乐器

HSK5n
0 · Lv.1
guǎnyuè

kèn sáo; nhạc cụ ống; nhạc khí thổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指由于管中空气振动而发音的乐器,如笛、箫、号等
  2. kèn quyển
义项 nHSK5

kèn sáo; nhạc cụ ống; nhạc khí thổi

指由于管中空气振动而发音的乐器,如笛、箫、号等

义项 nHSK5

kèn quyển

kèn quyển

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan