拼
管理员
HSK4n 0 · Lv.1
guǎnlǐyuán
quản trị viên; nhân viên quản lý
漢越 quản lý viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 管理人员;特指负责管理物资的人员
等级
义项 ①n≈HSK4
quản trị viên; nhân viên quản lý
管理人员;特指负责管理物资的人员
免费例句
我是这个网站的管理员。
Wǒ shì zhège wǎngzhàn de guǎnlǐyuán.
≈HSK4
Tôi là quản trị viên của trang web này.
I am the administrator of this website.
数据库管理员管理数据。
Shùjùkù guǎnlǐyuán guǎnlǐ shùjù.
≈HSK5
Người quản trị cơ sở dữ liệu quản lý dữ liệu.
The database administrator manages the data.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分